Tháng 11 năm 1998
1
08:21:19
Chủ Nhật
|
Tháng 9 (Đủ)
13
Sương giáng
9 (25)
|
Năm: Mậu Dần
Tháng: Nhâm Tuất
Ngày: Nhâm Tý
Giờ: Canh Tý
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt không, Thiên ân, Tứ tương, Thời đức, Dân nhật, Thiên vu, Phúc đức, Phổ hộ, Minh phệ
Sao hung: Tai sát, Thiên hỏa, Đại sát, Qui kị, Thiên lao |
Nên: Cúng tế, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, ký kết, giao dịch, nạp tài, dỡ nhà, đào đất, an táng, cải táng |
Tây Bắc
4
Tứ Lục
|
Bắc
8
Bát Bạch
|
Đông Bắc
6
Lục Bạch
|
Tây
5
Ngũ Hoàng
|
Trung cung
3
Tam Bích
|
Đông
1
Nhất Bạch
|
Tây Nam
9
Cửu Tử
|
Nam
7
Thất xích
|
Đông Nam
2
Nhị Hắc
|
|
|