Tháng 5 năm 1999
16
18:10:06
Chủ Nhật
|
Tháng 4 (Đủ)
2
Lập Hạ
4 (11)
|
Năm: Kỷ Mão
Tháng: Kỷ Tỵ
Ngày: Mậu Thìn
Giờ: Nhâm Tý
|
|
|
|
Sao cát: Thiên ân, Tứ tương, Thời đức, Âm đức, Phúc sinh, Tư mệnh
Sao hung: Nguyệt sát, Nguyệt hư, Huyết chi, Ngũ hư, Tuyệt âm |
Nên: Cúng tế, cầu tự, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, ký kết, giao dịch, nạp tài, an táng, cải táng |
Tây Bắc
9
Cửu Tử
|
Bắc
4
Tứ Lục
|
Đông Bắc
2
Nhị Hắc
|
Tây
1
Nhất Bạch
|
Trung cung
8
Bát Bạch
|
Đông
6
Lục Bạch
|
Tây Nam
5
Ngũ Hoàng
|
Nam
3
Tam Bích
|
Đông Nam
7
Thất xích
|
|
|