Tháng 11 năm 1990
1
13:26:43
Thứ Năm
|
Tháng 9 (Đủ)
15
Sương giáng
9 (25)
|
Năm: Canh Ngọ
Tháng: Bính Tuất
Ngày: Canh Ngọ
Giờ: Bính Tý
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt ân, Tam hợp, Thiên hỷ, Thiên y, Thiên thương, Bất tương, Yếu an, Minh phệ
Sao hung: Thiên hình |
Nên: Cúng tế, cầu phúc, cầu tự, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, chữa bệnh, động thổ, sửa kho, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, đào đất, an táng, cải táng |
Tây Bắc
1
Nhất Bạch
|
Bắc
5
Ngũ Hoàng
|
Đông Bắc
3
Tam Bích
|
Tây
2
Nhị Hắc
|
Trung cung
9
Cửu Tử
|
Đông
7
Thất xích
|
Tây Nam
6
Lục Bạch
|
Nam
4
Tứ Lục
|
Đông Nam
8
Bát Bạch
|
|
|